The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lớn hơn hoặc bằng tiếng Anh là gì?

lớn hơn hoặc bằng tiếng Anh là greater than or equal to /ɡreɪtər ðæn ɔr ˈikwəl tu/. Biểu thức so sánh thể hiện giá trị lớn hơn hoặc bằng một số hoặc một biểu thức khác.

Hình minh hoạ "lớn hơn hoặc bằng" tiếng Anh là "greater than or equal to"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

greater than or equal to

Cụm từ
/ɡreɪtər ðæn ɔr ˈikwəl tu/

Ví dụ câu với lớn hơn hoặc bằng / greater than or equal to

  1. 1

    Trong toán học, x ≥ 5 nghĩa là x lớn hơn hoặc bằng 5.

    In mathematics, x ≥ 5 means x is greater than or equal to 5.

  2. 2

    Điểm số của bạn phải lớn hơn hoặc bằng 60 để qua môn.

    Your score must be greater than or equal to 60 to pass the course.

Ghi chú dùng từ lớn hơn hoặc bằng

Cụm từ này dùng để so sánh giá trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'greater than' (lớn hơn), 'less than' (nhỏ hơn), và 'equal to' (bằng).

Video minh hoạ lớn hơn hoặc bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lớn hơn hoặc bằng

Câu hỏi thường gặp về "lớn hơn hoặc bằng"

Lớn hơn hoặc bằng tiếng Anh là gì?

Lớn hơn hoặc bằng tiếng Anh là "greater than or equal to" (cụm từ), nghĩa là: Biểu thức so sánh thể hiện giá trị lớn hơn hoặc bằng một số hoặc một biểu thức khác.

"greater than or equal to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"greater than or equal to" nghĩa tiếng Việt là "lớn hơn hoặc bằng". Cụm từ này dùng để so sánh giá trị, liên quan đến các thuật ngữ như 'greater than' (lớn hơn), 'less than' (nhỏ hơn), và 'equal to' (bằng).

Phát âm "greater than or equal to" như thế nào?

"greater than or equal to" có phiên âm IPA /ɡreɪtər ðæn ɔr ˈikwəl tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "greater than or equal to"?

In mathematics, x ≥ 5 means x is greater than or equal to 5. — Trong toán học, x ≥ 5 nghĩa là x lớn hơn hoặc bằng 5.