Tiếng Việt
Lớn mạnh tiếng Anh là gì?
lớn mạnh tiếng Anh là grow stronger /ɡroʊ ˈstrɒŋ.ɡɚ/. Trở nên mạnh mẽ hơn về thể chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grow stronger
Ví dụ câu với lớn mạnh / grow stronger
- 1
Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy đã lớn mạnh hơn nhiều.
After months of training, he grew stronger.
- 2
Cây cối lớn mạnh khi được chăm sóc đúng cách.
Plants grow stronger when properly cared for.
Ghi chú dùng từ lớn mạnh
Lớn mạnh là quá trình trở nên khỏe mạnh hơn về thể chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan: 'strengthen' (làm mạnh hơn), 'robust' (vững chắc), 'powerful' (mạnh mẽ).
Video minh hoạ lớn mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lớn mạnh
Câu hỏi thường gặp về "lớn mạnh"
Lớn mạnh tiếng Anh là gì?
Lớn mạnh tiếng Anh là "grow stronger" (động từ), nghĩa là: Trở nên mạnh mẽ hơn về thể chất hoặc tinh thần.
"grow stronger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grow stronger" nghĩa tiếng Việt là "lớn mạnh". Lớn mạnh là quá trình trở nên khỏe mạnh hơn về thể chất hoặc tinh thần.
Phát âm "grow stronger" như thế nào?
"grow stronger" có phiên âm IPA /ɡroʊ ˈstrɒŋ.ɡɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grow stronger"?
After months of training, he grew stronger. — Sau nhiều tháng luyện tập, anh ấy đã lớn mạnh hơn nhiều.