Tiếng Việt
Lưu vực tiếng Anh là gì?
lưu vực tiếng Anh là basin /ˈbeɪsn/. Hồ hoặc vùng đất thấp hình thành bởi các dòng chảy hoặc sông suối, thường chứa nước hoặc đất đai phù sa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
basin
Ví dụ câu với lưu vực / basin
- 1
Hệ thống sông ngòi chảy vào lưu vực lớn này.
The river system flows into this large basin.
- 2
Lưu vực sông Amazon là lớn nhất thế giới.
The Amazon basin is the largest in the world.
Ghi chú dùng từ lưu vực
Lưu vực là khu vực đất hoặc nước bao quanh bởi các đỉnh núi hoặc cao nguyên, nơi tập trung dòng chảy của sông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sông' (river), 'hồ' (lake), và 'địa hình' (terrain).
Video minh hoạ lưu vực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lưu vực
Câu hỏi thường gặp về "lưu vực"
Lưu vực tiếng Anh là gì?
Lưu vực tiếng Anh là "basin" (danh từ), nghĩa là: Hồ hoặc vùng đất thấp hình thành bởi các dòng chảy hoặc sông suối, thường chứa nước hoặc đất đai phù sa.
"basin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"basin" nghĩa tiếng Việt là "lưu vực". Lưu vực là khu vực đất hoặc nước bao quanh bởi các đỉnh núi hoặc cao nguyên, nơi tập trung dòng chảy của sông.
Phát âm "basin" như thế nào?
"basin" có phiên âm IPA /ˈbeɪsn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "basin"?
The river system flows into this large basin. — Hệ thống sông ngòi chảy vào lưu vực lớn này.