The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gối chậu tiếng Anh là gì?

Gối chậu tiếng Anh là basin support /ˈbeɪsɪn səˈpɔːrt/. Hỗ trợ hoặc nâng đỡ vùng chậu, thường dùng trong y học hoặc thể thao.

Hình minh hoạ "Gối chậu" tiếng Anh là "basin support"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

basin support

Danh từ
/ˈbeɪsɪn səˈpɔːrt/

Ví dụ câu với Gối chậu / basin support

  1. 1

    Bệnh nhân cần gối chậu để giảm áp lực lên vùng chậu.

    The patient used a basin support to alleviate pressure on the pelvic area.

  2. 2

    Trong tập thể dục, gối chậu giúp giữ thăng bằng tốt hơn.

    During exercise, basin support helps maintain better balance.

Ghi chú dùng từ Gối chậu

Gối chậu là thiết bị hỗ trợ vùng chậu, liên quan đến các thuật ngữ như 'pelvic support' (hỗ trợ chậu), 'hip cushion' (gối hông), và 'pelvic region' (vùng chậu).

Video minh hoạ Gối chậu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gối chậu

Câu hỏi thường gặp về "Gối chậu"

Gối chậu tiếng Anh là gì?

Gối chậu tiếng Anh là "basin support" (danh từ), nghĩa là: Hỗ trợ hoặc nâng đỡ vùng chậu, thường dùng trong y học hoặc thể thao.

"basin support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"basin support" nghĩa tiếng Việt là "Gối chậu". Gối chậu là thiết bị hỗ trợ vùng chậu, liên quan đến các thuật ngữ như 'pelvic support' (hỗ trợ chậu), 'hip cushion' (gối hông), và 'pelvic region' (vùng chậu).

Phát âm "basin support" như thế nào?

"basin support" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪn səˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "basin support"?

The patient used a basin support to alleviate pressure on the pelvic area. — Bệnh nhân cần gối chậu để giảm áp lực lên vùng chậu.