Tiếng Việt
Lòng đường tiếng Anh là gì?
lòng đường tiếng Anh là roadway /ˈroʊˌdweɪ/. Phần của con đường dành cho xe cộ và người đi bộ, thường là phần phía ngoài của lòng đường chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roadway
Ví dụ câu với lòng đường / roadway
- 1
Xe cộ đi trên lòng đường để tránh lấn chiếm vỉa hè.
Vehicles use the roadway to avoid blocking the sidewalk.
- 2
Lòng đường cần được giữ sạch sẽ để đảm bảo an toàn giao thông.
The roadway must be kept clean to ensure traffic safety.
Ghi chú dùng từ lòng đường
Lòng đường là phần dành cho phương tiện và người đi bộ trên đường. Các từ liên quan gồm vỉa hè (sidewalk), làn đường (lane), và đường phố (street).
Video minh hoạ lòng đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng đường
Câu hỏi thường gặp về "lòng đường"
Lòng đường tiếng Anh là gì?
Lòng đường tiếng Anh là "roadway" (danh từ), nghĩa là: Phần của con đường dành cho xe cộ và người đi bộ, thường là phần phía ngoài của lòng đường chính.
"roadway" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roadway" nghĩa tiếng Việt là "lòng đường". Lòng đường là phần dành cho phương tiện và người đi bộ trên đường.
Phát âm "roadway" như thế nào?
"roadway" có phiên âm IPA /ˈroʊˌdweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roadway"?
Vehicles use the roadway to avoid blocking the sidewalk. — Xe cộ đi trên lòng đường để tránh lấn chiếm vỉa hè.