Tiếng Việt
Lòng dân tiếng Anh là gì?
lòng dân tiếng Anh là public support /ˈpʌblɪk səˈpɔːrt/. Sự ủng hộ của quần chúng hoặc cộng đồng đối với một chính sách, lãnh đạo hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
public support
Ví dụ câu với lòng dân / public support
- 1
Chính phủ cần lòng dân để duy trì sự ổn định.
The government needs public support to maintain stability.
- 2
Lòng dân là yếu tố quyết định thành công của dự án.
Public support is a decisive factor for the success of the project.
Ghi chú dùng từ lòng dân
Lòng dân thể hiện sự tin tưởng và ủng hộ của cộng đồng đối với chính quyền hoặc chính sách. Các thuật ngữ liên quan: 'dân chủ' (democracy), 'đồng thuận' (consensus), 'hỗ trợ' (support).
Video minh hoạ lòng dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng dân
Câu hỏi thường gặp về "lòng dân"
Lòng dân tiếng Anh là gì?
Lòng dân tiếng Anh là "public support" (danh từ), nghĩa là: Sự ủng hộ của quần chúng hoặc cộng đồng đối với một chính sách, lãnh đạo hoặc ý tưởng.
"public support" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"public support" nghĩa tiếng Việt là "lòng dân". Lòng dân thể hiện sự tin tưởng và ủng hộ của cộng đồng đối với chính quyền hoặc chính sách.
Phát âm "public support" như thế nào?
"public support" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk səˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "public support"?
The government needs public support to maintain stability. — Chính phủ cần lòng dân để duy trì sự ổn định.