Tiếng Việt
Lòng nhân từ tiếng Anh là gì?
lòng nhân từ tiếng Anh là mercy /ˈmɜːsi/. Lòng nhân từ là thái độ khoan dung, thương xót và tha thứ cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mercy
Ví dụ câu với lòng nhân từ / mercy
- 1
Anh ấy luôn thể hiện lòng nhân từ đối với những người gặp khó khăn.
He always shows mercy to those in need.
- 2
Lòng nhân từ là đức tính quý giá của một người lãnh đạo.
Mercy is a valuable trait of a leader.
Ghi chú dùng từ lòng nhân từ
Lòng nhân từ thể hiện sự khoan dung và thương xót. Các từ liên quan gồm có: compassion (lòng trắc ẩn), kindness (lòng tốt), forgiveness (sự tha thứ).
Video minh hoạ lòng nhân từ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng nhân từ
Câu hỏi thường gặp về "lòng nhân từ"
Lòng nhân từ tiếng Anh là gì?
Lòng nhân từ tiếng Anh là "mercy" (danh từ), nghĩa là: Lòng nhân từ là thái độ khoan dung, thương xót và tha thứ cho người khác.
"mercy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mercy" nghĩa tiếng Việt là "lòng nhân từ". Lòng nhân từ thể hiện sự khoan dung và thương xót.
Phát âm "mercy" như thế nào?
"mercy" có phiên âm IPA /ˈmɜːsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mercy"?
He always shows mercy to those in need. — Anh ấy luôn thể hiện lòng nhân từ đối với những người gặp khó khăn.