Tiếng Việt
Lòng nhân đạo tiếng Anh là gì?
lòng nhân đạo tiếng Anh là humanity /hjuːˈmænɪti/. Tình cảm nhân đạo, lòng nhân từ và sự quan tâm đối với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
humanity
Ví dụ câu với lòng nhân đạo / humanity
- 1
Trong thời kỳ chiến tranh, lòng nhân đạo của các bác sĩ đã cứu sống nhiều người.
During the war, the humanity of the doctors saved many lives.
- 2
Chúng ta cần thể hiện lòng nhân đạo trong cách đối xử với mọi người.
We need to show humanity in how we treat others.
Ghi chú dùng từ lòng nhân đạo
Lòng nhân đạo thể hiện sự quan tâm, thương cảm đối với người khác. Các từ liên quan: nhân đạo (humanitarian), lòng tốt (kindness), nhân ái (benevolence).
Video minh hoạ lòng nhân đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng nhân đạo
Câu hỏi thường gặp về "lòng nhân đạo"
Lòng nhân đạo tiếng Anh là gì?
Lòng nhân đạo tiếng Anh là "humanity" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm nhân đạo, lòng nhân từ và sự quan tâm đối với người khác.
"humanity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"humanity" nghĩa tiếng Việt là "lòng nhân đạo". Lòng nhân đạo thể hiện sự quan tâm, thương cảm đối với người khác.
Phát âm "humanity" như thế nào?
"humanity" có phiên âm IPA /hjuːˈmænɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "humanity"?
During the war, the humanity of the doctors saved many lives. — Trong thời kỳ chiến tranh, lòng nhân đạo của các bác sĩ đã cứu sống nhiều người.