Tiếng Việt
Lòng nhân đức tiếng Anh là gì?
lòng nhân đức tiếng Anh là charity /ˈtʃærɪti/. Lòng nhân đức thể hiện sự thương xót và giúp đỡ người khác một cách tự nguyện, xuất phát từ lòng tốt và đạo đức. Thường liên quan đến các hoạt động từ thiện và giúp đỡ cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
charity
Ví dụ câu với lòng nhân đức / charity
- 1
Anh ấy dành thời gian để làm từ thiện mỗi cuối tuần.
He volunteers for charity every weekend.
- 2
Lòng nhân đức là nền tảng của một xã hội công bằng.
Charity is the foundation of a fair society.
Ghi chú dùng từ lòng nhân đức
Lòng nhân đức liên quan đến từ thiện (philanthropy), lòng tốt (kindness), và đạo đức (ethics).
Video minh hoạ lòng nhân đức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng nhân đức
Câu hỏi thường gặp về "lòng nhân đức"
Lòng nhân đức tiếng Anh là gì?
Lòng nhân đức tiếng Anh là "charity" (danh từ), nghĩa là: Lòng nhân đức thể hiện sự thương xót và giúp đỡ người khác một cách tự nguyện, xuất phát từ lòng tốt và đạo đức. Thường liên quan đến các hoạt động từ thiện và giúp đỡ cộng đồng.
"charity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"charity" nghĩa tiếng Việt là "lòng nhân đức". Lòng nhân đức liên quan đến từ thiện (philanthropy), lòng tốt (kindness), và đạo đức (ethics).
Phát âm "charity" như thế nào?
"charity" có phiên âm IPA /ˈtʃærɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "charity"?
He volunteers for charity every weekend. — Anh ấy dành thời gian để làm từ thiện mỗi cuối tuần.