Tiếng Việt
Lòng tự trọng tiếng Anh là gì?
lòng tự trọng tiếng Anh là self-esteem /sɛlf-əˈstim/. Sự tự trọng, cảm giác tự đánh giá cao về bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-esteem
Ví dụ câu với lòng tự trọng / self-esteem
- 1
Anh ấy có lòng tự trọng cao và không chấp nhận bị xúc phạm.
He has high self-esteem and does not accept being insulted.
- 2
Lòng tự trọng giúp cô ấy tự tin hơn trong công việc.
Self-esteem helps her become more confident at work.
Ghi chú dùng từ lòng tự trọng
Lòng tự trọng liên quan đến sự tự đánh giá về giá trị của bản thân. Các từ liên quan: tự tin (confidence), tự trọng (dignity), tự đánh giá (self-assessment).
Video minh hoạ lòng tự trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng tự trọng
Câu hỏi thường gặp về "lòng tự trọng"
Lòng tự trọng tiếng Anh là gì?
Lòng tự trọng tiếng Anh là "self-esteem" (danh từ), nghĩa là: Sự tự trọng, cảm giác tự đánh giá cao về bản thân.
"self-esteem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-esteem" nghĩa tiếng Việt là "lòng tự trọng". Lòng tự trọng liên quan đến sự tự đánh giá về giá trị của bản thân.
Phát âm "self-esteem" như thế nào?
"self-esteem" có phiên âm IPA /sɛlf-əˈstim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-esteem"?
He has high self-esteem and does not accept being insulted. — Anh ấy có lòng tự trọng cao và không chấp nhận bị xúc phạm.