The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lòng tự ái tiếng Anh là gì?

lòng tự ái tiếng Anh là pride /praɪd/. Tự trọng cao và cảm xúc tự hào về bản thân hoặc nhóm của mình.

Hình minh hoạ "lòng tự ái" tiếng Anh là "pride"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pride

Danh từ
/praɪd/

Ví dụ câu với lòng tự ái / pride

  1. 1

    Anh ấy không muốn thừa nhận sai lầm của mình vì lòng tự ái quá cao.

    He refused to admit his mistake because of his excessive pride.

  2. 2

    Lòng tự ái có thể khiến người ta không chịu xin lỗi dù biết mình sai.

    Pride can prevent people from apologizing even when they are wrong.

Ghi chú dùng từ lòng tự ái

Lòng tự ái là cảm xúc tự hào về bản thân, có thể dẫn đến tự cao tự đại hoặc tự trọng quá mức. Các từ liên quan: tự trọng (self-respect), kiêu hãnh (arrogance), tự cao (conceit).

Video minh hoạ lòng tự ái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lòng tự ái

Câu hỏi thường gặp về "lòng tự ái"

Lòng tự ái tiếng Anh là gì?

Lòng tự ái tiếng Anh là "pride" (danh từ), nghĩa là: Tự trọng cao và cảm xúc tự hào về bản thân hoặc nhóm của mình.

"pride" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pride" nghĩa tiếng Việt là "lòng tự ái". Lòng tự ái là cảm xúc tự hào về bản thân, có thể dẫn đến tự cao tự đại hoặc tự trọng quá mức.

Phát âm "pride" như thế nào?

"pride" có phiên âm IPA /praɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pride"?

He refused to admit his mistake because of his excessive pride. — Anh ấy không muốn thừa nhận sai lầm của mình vì lòng tự ái quá cao.