The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khẳng định đẳng cấp tiếng Anh là gì?

khẳng định đẳng cấp tiếng Anh là assert self-esteem /əˈsɜrt sɛlf-əˈstim/. Khẳng định giá trị bản thân hoặc đẳng cấp của chính mình qua hành động hoặc lời nói.

Hình minh hoạ "khẳng định đẳng cấp" tiếng Anh là "assert self-esteem"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

assert self-esteem

Cụm từ
/əˈsɜrt sɛlf-əˈstim/

Ví dụ câu với khẳng định đẳng cấp / assert self-esteem

  1. 1

    Anh ấy luôn khẳng định đẳng cấp của mình qua cách ăn mặc.

    He always asserts his self-esteem through his dressing style.

  2. 2

    Việc nói rõ về thành tích giúp cô ấy khẳng định đẳng cấp của mình.

    Talking about her achievements helps her assert her self-esteem.

Ghi chú dùng từ khẳng định đẳng cấp

Khẳng định đẳng cấp là hành động thể hiện sự tự tin về giá trị bản thân. Các từ liên quan: self-confidence (tự tin), pride (tự hào), dignity (danh dự).

Video minh hoạ khẳng định đẳng cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khẳng định đẳng cấp

Câu hỏi thường gặp về "khẳng định đẳng cấp"

Khẳng định đẳng cấp tiếng Anh là gì?

Khẳng định đẳng cấp tiếng Anh là "assert self-esteem" (cụm từ), nghĩa là: Khẳng định giá trị bản thân hoặc đẳng cấp của chính mình qua hành động hoặc lời nói.

"assert self-esteem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"assert self-esteem" nghĩa tiếng Việt là "khẳng định đẳng cấp". Khẳng định đẳng cấp là hành động thể hiện sự tự tin về giá trị bản thân.

Phát âm "assert self-esteem" như thế nào?

"assert self-esteem" có phiên âm IPA /əˈsɜrt sɛlf-əˈstim/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "assert self-esteem"?

He always asserts his self-esteem through his dressing style. — Anh ấy luôn khẳng định đẳng cấp của mình qua cách ăn mặc.