Tiếng Việt
Sùng mộ tiếng Anh là gì?
sùng mộ tiếng Anh là hold in high esteem /hoʊld ɪn haɪ ɪsˈtiːm/. Ngưỡng mộ và tôn trọng ai đó rất nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold in high esteem
Ví dụ câu với sùng mộ / hold in high esteem
- 1
Anh ấy luôn sùng mộ các nhà khoa học nổi tiếng.
He always holds famous scientists in high esteem.
- 2
Cô ấy sùng mộ những người có đức tính tốt.
She holds people with good virtues in high esteem.
Ghi chú dùng từ sùng mộ
Sùng mộ là thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với ai đó. Các từ liên quan: tôn kính (respect), ngưỡng mộ (admire), kính trọng (esteem).
Video minh hoạ sùng mộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sùng mộ
Câu hỏi thường gặp về "sùng mộ"
Sùng mộ tiếng Anh là gì?
Sùng mộ tiếng Anh là "hold in high esteem" (động từ), nghĩa là: Ngưỡng mộ và tôn trọng ai đó rất nhiều.
"hold in high esteem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold in high esteem" nghĩa tiếng Việt là "sùng mộ". Sùng mộ là thể hiện sự kính trọng sâu sắc đối với ai đó.
Phát âm "hold in high esteem" như thế nào?
"hold in high esteem" có phiên âm IPA /hoʊld ɪn haɪ ɪsˈtiːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold in high esteem"?
He always holds famous scientists in high esteem. — Anh ấy luôn sùng mộ các nhà khoa học nổi tiếng.