The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lớp chuyên lý tiếng Anh là gì?

lớp chuyên lý tiếng Anh là physics specialized class /ˈfɪzɪks ˈspɛʃəˌlaɪzd klæs/. Lớp học dành cho học sinh chuyên về môn vật lý, thường dành cho học sinh xuất sắc trong lĩnh vực này.

Hình minh hoạ "lớp chuyên lý" tiếng Anh là "physics specialized class"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

physics specialized class

Danh từ
/ˈfɪzɪks ˈspɛʃəˌlaɪzd klæs/

Ví dụ câu với lớp chuyên lý / physics specialized class

  1. 1

    She joined the physics specialized class to deepen her understanding of quantum mechanics.

    Cô ấy tham gia lớp chuyên lý để nâng cao hiểu biết về cơ học lượng tử.

  2. 2

    The physics specialized class prepares students for careers in engineering and research.

    Lớp chuyên lý chuẩn bị cho học sinh hướng tới nghề kỹ sư và nghiên cứu.

Ghi chú dùng từ lớp chuyên lý

Lớp chuyên lý là lớp dành cho học sinh giỏi môn vật lý. Các thuật ngữ liên quan: 'science class' (lớp khoa học), 'advanced physics' (vật lý nâng cao), 'STEM education' (giáo dục STEM).

Video minh hoạ lớp chuyên lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lớp chuyên lý

Câu hỏi thường gặp về "lớp chuyên lý"

Lớp chuyên lý tiếng Anh là gì?

Lớp chuyên lý tiếng Anh là "physics specialized class" (danh từ), nghĩa là: Lớp học dành cho học sinh chuyên về môn vật lý, thường dành cho học sinh xuất sắc trong lĩnh vực này.

"physics specialized class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"physics specialized class" nghĩa tiếng Việt là "lớp chuyên lý". Lớp chuyên lý là lớp dành cho học sinh giỏi môn vật lý.

Phát âm "physics specialized class" như thế nào?

"physics specialized class" có phiên âm IPA /ˈfɪzɪks ˈspɛʃəˌlaɪzd klæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "physics specialized class"?

Cô ấy tham gia lớp chuyên lý để nâng cao hiểu biết về cơ học lượng tử. — She joined the physics specialized class to deepen her understanding of quantum mechanics.