Tiếng Việt
Lớp học bù tiếng Anh là gì?
Lớp học bù tiếng Anh là Makeup Class /ˈmeɪkʌp ˈklæs/. Lớp học thêm để bù đắp cho những buổi học bị bỏ lỡ hoặc hoãn lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Makeup Class
Ví dụ câu với Lớp học bù / Makeup Class
- 1
Students attend a makeup class after missing the regular session.
Học sinh tham dự lớp học bù sau khi bỏ lỡ buổi học chính thức.
- 2
The school scheduled a makeup class on Saturday.
Trường đã lên lịch lớp học bù vào thứ Bảy.
Ghi chú dùng từ Lớp học bù
Lớp học bù là lớp học bổ sung để hoàn thành chương trình. Các thuật ngữ liên quan: 'remedial class' (lớp học bổ sung để sửa lỗi), 'extra class' (lớp học thêm), 'reschedule' (đổi lịch).
Video minh hoạ Lớp học bù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lớp học bù
Câu hỏi thường gặp về "Lớp học bù"
Lớp học bù tiếng Anh là gì?
Lớp học bù tiếng Anh là "Makeup Class" (danh từ), nghĩa là: Lớp học thêm để bù đắp cho những buổi học bị bỏ lỡ hoặc hoãn lại.
"Makeup Class" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Makeup Class" nghĩa tiếng Việt là "Lớp học bù". Lớp học bù là lớp học bổ sung để hoàn thành chương trình.
Phát âm "Makeup Class" như thế nào?
"Makeup Class" có phiên âm IPA /ˈmeɪkʌp ˈklæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Makeup Class"?
Học sinh tham dự lớp học bù sau khi bỏ lỡ buổi học chính thức. — Students attend a makeup class after missing the regular session.