Tiếng Việt
Xì hơi tiếng Anh là gì?
xì hơi tiếng Anh là fart /fɑt/. Động từ chỉ hành động phát ra khí từ hậu môn do tiêu hóa khí trong ruột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fart
Ví dụ câu với xì hơi / fart
- 1
Anh ấy không kiểm soát được việc xì hơi sau bữa ăn.
He couldn't control farting after the meal.
- 2
Cô ấy cảm thấy xì hơi thoải mái hơn sau khi đi vệ sinh.
She felt more comfortable after farting.
Ghi chú dùng từ xì hơi
Xì hơi là hành động phát khí từ hậu môn, thường xảy ra không kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'flatulence' (khí trong ruột), 'gas' (khí), 'release' (giải phóng khí).
Video minh hoạ xì hơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với xì hơi
Câu hỏi thường gặp về "xì hơi"
Xì hơi tiếng Anh là gì?
Xì hơi tiếng Anh là "fart" (động từ), nghĩa là: Động từ chỉ hành động phát ra khí từ hậu môn do tiêu hóa khí trong ruột.
"fart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fart" nghĩa tiếng Việt là "xì hơi". Xì hơi là hành động phát khí từ hậu môn, thường xảy ra không kiểm soát.
Phát âm "fart" như thế nào?
"fart" có phiên âm IPA /fɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fart"?
He couldn't control farting after the meal. — Anh ấy không kiểm soát được việc xì hơi sau bữa ăn.