The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mí lót tiếng Anh là gì?

Mí lót tiếng Anh là Hooded eyelid /ˈhʊ.dɪd ˈaɪ.lɪd/. Mi lót là phần da phủ trên mí mắt, thường làm cho mắt có vẻ nhỏ hơn hoặc che khuất phần mắt.

Hình minh hoạ "Mí lót" tiếng Anh là "Hooded eyelid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hooded eyelid

Danh từ
/ˈhʊ.dɪd ˈaɪ.lɪd/

Ví dụ câu với Mí lót / Hooded eyelid

  1. 1

    Cô ấy có mí lót khiến mắt trông sâu hơn.

    She has hooded eyelids that make her eyes look deeper.

  2. 2

    Mi lót có thể ảnh hưởng đến cách trang điểm mắt của bạn.

    Hooded eyelids can affect how you apply eye makeup.

Ghi chú dùng từ Mí lót

Mi lót là loại mí mắt phủ, thường liên quan đến đặc điểm hình dạng mắt. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'double eyelid' (mí hai mí), 'single eyelid' (mí đơn), 'eyelid crease' (nếp gấp mí mắt).

Video minh hoạ Mí lót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mí lót

Câu hỏi thường gặp về "Mí lót"

Mí lót tiếng Anh là gì?

Mí lót tiếng Anh là "Hooded eyelid" (danh từ), nghĩa là: Mi lót là phần da phủ trên mí mắt, thường làm cho mắt có vẻ nhỏ hơn hoặc che khuất phần mắt.

"Hooded eyelid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hooded eyelid" nghĩa tiếng Việt là "Mí lót". Mi lót là loại mí mắt phủ, thường liên quan đến đặc điểm hình dạng mắt.

Phát âm "Hooded eyelid" như thế nào?

"Hooded eyelid" có phiên âm IPA /ˈhʊ.dɪd ˈaɪ.lɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hooded eyelid"?

She has hooded eyelids that make her eyes look deeper. — Cô ấy có mí lót khiến mắt trông sâu hơn.