The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lót ổ tiếng Anh là gì?

Lót ổ tiếng Anh là nest /nɛst/. đặt tổ hoặc làm tổ cho chim hoặc các loài động vật khác.

Hình minh hoạ "Lót ổ" tiếng Anh là "nest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nest

Động từ
/nɛst/

Ví dụ câu với Lót ổ / nest

  1. 1

    Chim sẻ đang lót ổ trong cây.

    The sparrow is nesting in the tree.

  2. 2

    Chúng tôi đã lót ổ cho những con chim nhỏ trong sân.

    We built a nest for the small birds in the yard.

Ghi chú dùng từ Lót ổ

Lót ổ là hành động tạo hoặc đặt tổ cho chim hoặc các loài động vật khác. Các từ liên quan: 'build a nest' (xây tổ), 'bird's nest' (tổ chim), 'nesting behavior' (hành vi làm tổ).

Video minh hoạ Lót ổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lót ổ

Câu hỏi thường gặp về "Lót ổ"

Lót ổ tiếng Anh là gì?

Lót ổ tiếng Anh là "nest" (động từ), nghĩa là: đặt tổ hoặc làm tổ cho chim hoặc các loài động vật khác.

"nest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nest" nghĩa tiếng Việt là "Lót ổ". Lót ổ là hành động tạo hoặc đặt tổ cho chim hoặc các loài động vật khác.

Phát âm "nest" như thế nào?

"nest" có phiên âm IPA /nɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nest"?

The sparrow is nesting in the tree. — Chim sẻ đang lót ổ trong cây.