Tiếng Việt
Luận điệu xảo trá tiếng Anh là gì?
luận điệu xảo trá tiếng Anh là deceptive rhetoric /dɪˈsɛptɪv ˈrɛtərɪk/. Lập luận hoặc lời lẽ nhằm đánh lừa hoặc gây hiểu lầm người nghe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deceptive rhetoric
Ví dụ câu với luận điệu xảo trá / deceptive rhetoric
- 1
Anh ấy sử dụng luận điệu xảo trá để che giấu sự thật.
He used deceptive rhetoric to hide the truth.
- 2
Các chính trị gia thường dùng luận điệu xảo trá trong chiến dịch tranh cử.
Politicians often employ deceptive rhetoric during election campaigns.
Ghi chú dùng từ luận điệu xảo trá
Luận điệu xảo trá là cách nói dối hoặc lừa bịp để đạt mục đích. Các thuật ngữ liên quan gồm 'propaganda' (tuyên truyền), 'misleading' (dối trá), 'disinformation' (tin đồn sai lệch).
Video minh hoạ luận điệu xảo trá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luận điệu xảo trá
Câu hỏi thường gặp về "luận điệu xảo trá"
Luận điệu xảo trá tiếng Anh là gì?
Luận điệu xảo trá tiếng Anh là "deceptive rhetoric" (danh từ), nghĩa là: Lập luận hoặc lời lẽ nhằm đánh lừa hoặc gây hiểu lầm người nghe.
"deceptive rhetoric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deceptive rhetoric" nghĩa tiếng Việt là "luận điệu xảo trá". Luận điệu xảo trá là cách nói dối hoặc lừa bịp để đạt mục đích.
Phát âm "deceptive rhetoric" như thế nào?
"deceptive rhetoric" có phiên âm IPA /dɪˈsɛptɪv ˈrɛtərɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deceptive rhetoric"?
He used deceptive rhetoric to hide the truth. — Anh ấy sử dụng luận điệu xảo trá để che giấu sự thật.