Tiếng Việt
Luân xa tiếng Anh là gì?
luân xa tiếng Anh là Chakra /ˈʃʌkrə/. Các trung tâm năng lượng trong cơ thể theo truyền thống Ấn Độ, thường liên quan đến sức khỏe tinh thần và thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chakra
Ví dụ câu với luân xa / Chakra
- 1
Chakra của tôi đang bị tắc nghẽn, cần thiền định để cân bằng lại.
My chakra is blocked, I need meditation to restore balance.
- 2
Việc mở các chakra có thể giúp cải thiện sức khỏe tâm thần và thể chất.
Opening the chakras can help improve mental and physical health.
Ghi chú dùng từ luân xa
Chakra là trung tâm năng lượng trong cơ thể theo truyền thống Ấn Độ. Các thuật ngữ liên quan: 'energy center' (trung tâm năng lượng), 'meditation' (thiền định), 'balance' (cân bằng).
Video minh hoạ luân xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luân xa
Câu hỏi thường gặp về "luân xa"
Luân xa tiếng Anh là gì?
Luân xa tiếng Anh là "Chakra" (danh từ), nghĩa là: Các trung tâm năng lượng trong cơ thể theo truyền thống Ấn Độ, thường liên quan đến sức khỏe tinh thần và thể chất.
"Chakra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chakra" nghĩa tiếng Việt là "luân xa". Chakra là trung tâm năng lượng trong cơ thể theo truyền thống Ấn Độ.
Phát âm "Chakra" như thế nào?
"Chakra" có phiên âm IPA /ˈʃʌkrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chakra"?
My chakra is blocked, I need meditation to restore balance. — Chakra của tôi đang bị tắc nghẽn, cần thiền định để cân bằng lại.