Tiếng Việt
Luân chuyển tiếng Anh là gì?
luân chuyển tiếng Anh là circulate /ˈsɜːkjəleɪt/. Di chuyển hoặc lưu thông trong một vòng tròn hoặc chu kỳ nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circulate
Ví dụ câu với luân chuyển / circulate
- 1
Không khí trong phòng cần được lưu thông để giữ sạch.
The air in the room needs to circulate to stay clean.
- 2
Nước trong hệ thống ống dẫn được luân chuyển liên tục.
Water in the piping system is circulated continuously.
Ghi chú dùng từ luân chuyển
Luân chuyển là quá trình di chuyển liên tục trong một vòng hoặc chu kỳ. Các từ liên quan: 'đổi chỗ' (swap), 'lưu thông' (flow), 'vòng tròn' (circle).
Video minh hoạ luân chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luân chuyển
Câu hỏi thường gặp về "luân chuyển"
Luân chuyển tiếng Anh là gì?
Luân chuyển tiếng Anh là "circulate" (động từ), nghĩa là: Di chuyển hoặc lưu thông trong một vòng tròn hoặc chu kỳ nhất định.
"circulate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circulate" nghĩa tiếng Việt là "luân chuyển". Luân chuyển là quá trình di chuyển liên tục trong một vòng hoặc chu kỳ.
Phát âm "circulate" như thế nào?
"circulate" có phiên âm IPA /ˈsɜːkjəleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circulate"?
The air in the room needs to circulate to stay clean. — Không khí trong phòng cần được lưu thông để giữ sạch.