The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luân hồi tiếng Anh là gì?

luân hồi tiếng Anh là transmigrate /ˌtranzmʌɪˈɡreɪt/. Sự chuyển sinh hoặc luân hồi trong các tôn giáo và triết lý phương Đông.

Hình minh hoạ "luân hồi" tiếng Anh là "transmigrate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

transmigrate

Danh từ
/ˌtranzmʌɪˈɡreɪt/

Ví dụ câu với luân hồi / transmigrate

  1. 1

    Trong đạo Phật, luân hồi là quá trình chuyển sinh của linh hồn sau khi chết.

    In Buddhism, transmigration refers to the process of the soul's rebirth after death.

  2. 2

    Nhiều người tin rằng transmigrate giúp linh hồn tìm được sự giải thoát cuối cùng.

    Many believe that transmigration helps the soul find ultimate liberation.

Ghi chú dùng từ luân hồi

Luân hồi liên quan đến quá trình chuyển sinh của linh hồn, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'reincarnation' (sự đầu thai), 'karma' (nghiệp), và 'rebirth' (sự tái sinh).

Video minh hoạ luân hồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luân hồi

Câu hỏi thường gặp về "luân hồi"

Luân hồi tiếng Anh là gì?

Luân hồi tiếng Anh là "transmigrate" (danh từ), nghĩa là: Sự chuyển sinh hoặc luân hồi trong các tôn giáo và triết lý phương Đông.

"transmigrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"transmigrate" nghĩa tiếng Việt là "luân hồi". Luân hồi liên quan đến quá trình chuyển sinh của linh hồn, còn các thuật ngữ liên quan gồm 'reincarnation' (sự đầu thai), 'karma' (nghiệp), và 'rebirth' (sự tái sinh).

Phát âm "transmigrate" như thế nào?

"transmigrate" có phiên âm IPA /ˌtranzmʌɪˈɡreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "transmigrate"?

In Buddhism, transmigration refers to the process of the soul's rebirth after death. — Trong đạo Phật, luân hồi là quá trình chuyển sinh của linh hồn sau khi chết.