The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật đấu thầu tiếng Anh là gì?

luật đấu thầu tiếng Anh là Procurement law /prəˈkjʊəmənt lɔː/. Luật quy định về quá trình mua sắm, đấu thầu các dự án hoặc hàng hóa dịch vụ của chính phủ hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "luật đấu thầu" tiếng Anh là "Procurement law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Procurement law

Danh từ
/prəˈkjʊəmənt lɔː/

Ví dụ câu với luật đấu thầu / Procurement law

  1. 1

    Luật đấu thầu giúp đảm bảo sự công bằng trong quá trình mua sắm công.

    Procurement law ensures fairness in public purchasing.

  2. 2

    Các doanh nghiệp cần hiểu rõ luật đấu thầu để tham gia các dự án công.

    Businesses need to understand procurement law to participate in government projects.

Ghi chú dùng từ luật đấu thầu

Luật đấu thầu liên quan đến các quy định về mua sắm công và cạnh tranh công bằng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tendering' (quy trình đấu thầu), 'bidding' (đấu thầu), 'contract' (hợp đồng).

Video minh hoạ luật đấu thầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật đấu thầu

Câu hỏi thường gặp về "luật đấu thầu"

Luật đấu thầu tiếng Anh là gì?

Luật đấu thầu tiếng Anh là "Procurement law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về quá trình mua sắm, đấu thầu các dự án hoặc hàng hóa dịch vụ của chính phủ hoặc tổ chức.

"Procurement law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Procurement law" nghĩa tiếng Việt là "luật đấu thầu". Luật đấu thầu liên quan đến các quy định về mua sắm công và cạnh tranh công bằng.

Phát âm "Procurement law" như thế nào?

"Procurement law" có phiên âm IPA /prəˈkjʊəmənt lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Procurement law"?

Procurement law ensures fairness in public purchasing. — Luật đấu thầu giúp đảm bảo sự công bằng trong quá trình mua sắm công.