Tiếng Việt
Luật đầu tư tiếng Anh là gì?
luật đầu tư tiếng Anh là Investment law /ɪnˈvɛstmənt lɔː/. Luật quy định về các chính sách, quy trình và điều kiện để thực hiện các hoạt động đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Investment law
Ví dụ câu với luật đầu tư / Investment law
- 1
Luật đầu tư mới đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nước ngoài.
The new investment law has facilitated foreign businesses.
- 2
Các nhà đầu tư cần hiểu rõ luật đầu tư trước khi bắt đầu dự án.
Investors need to understand the investment law before starting their project.
Ghi chú dùng từ luật đầu tư
Luật đầu tư điều chỉnh các hoạt động liên quan đến đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quy hoạch', 'phát triển', 'hỗ trợ tài chính'.
Video minh hoạ luật đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "luật đầu tư"
Luật đầu tư tiếng Anh là gì?
Luật đầu tư tiếng Anh là "Investment law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về các chính sách, quy trình và điều kiện để thực hiện các hoạt động đầu tư.
"Investment law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Investment law" nghĩa tiếng Việt là "luật đầu tư". Luật đầu tư điều chỉnh các hoạt động liên quan đến đầu tư.
Phát âm "Investment law" như thế nào?
"Investment law" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Investment law"?
The new investment law has facilitated foreign businesses. — Luật đầu tư mới đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nước ngoài.