The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật hộ tịch tiếng Anh là gì?

luật hộ tịch tiếng Anh là Civil registry law /ˈsɪvl ˈrɛʤɪstri lɔː/. Luật quy định về việc đăng ký các sự kiện quan trọng của công dân như sinh, chết, kết hôn, ly hôn.

Hình minh hoạ "luật hộ tịch" tiếng Anh là "Civil registry law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Civil registry law

Danh từ
/ˈsɪvl ˈrɛʤɪstri lɔː/

Ví dụ câu với luật hộ tịch / Civil registry law

  1. 1

    The civil registry law requires all births to be registered within 30 days.

    Luật hộ tịch yêu cầu tất cả các sinh nhật phải được đăng ký trong vòng 30 ngày.

  2. 2

    Changes in civil registry law can affect how marriages are recorded.

    Thay đổi trong luật hộ tịch có thể ảnh hưởng đến cách ghi nhận các cuộc hôn nhân.

Ghi chú dùng từ luật hộ tịch

Luật hộ tịch liên quan đến đăng ký các sự kiện cá nhân của công dân, như sinh, tử, kết hôn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'birth registration' (đăng ký sinh), 'marriage record' (hồ sơ kết hôn), 'civil status' (tình trạng dân sự).

Video minh hoạ luật hộ tịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật hộ tịch

Câu hỏi thường gặp về "luật hộ tịch"

Luật hộ tịch tiếng Anh là gì?

Luật hộ tịch tiếng Anh là "Civil registry law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về việc đăng ký các sự kiện quan trọng của công dân như sinh, chết, kết hôn, ly hôn.

"Civil registry law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Civil registry law" nghĩa tiếng Việt là "luật hộ tịch". Luật hộ tịch liên quan đến đăng ký các sự kiện cá nhân của công dân, như sinh, tử, kết hôn.

Phát âm "Civil registry law" như thế nào?

"Civil registry law" có phiên âm IPA /ˈsɪvl ˈrɛʤɪstri lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Civil registry law"?

Luật hộ tịch yêu cầu tất cả các sinh nhật phải được đăng ký trong vòng 30 ngày. — The civil registry law requires all births to be registered within 30 days.