The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật nhà ở tiếng Anh là gì?

luật nhà ở tiếng Anh là Housing law /ˈhaʊzɪŋ lɔː/. Luật quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên trong lĩnh vực nhà ở, bao gồm quyền sở hữu, thuê mướn và quản lý nhà ở.

Hình minh hoạ "luật nhà ở" tiếng Anh là "Housing law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Housing law

Danh từ
/ˈhaʊzɪŋ lɔː/

Ví dụ câu với luật nhà ở / Housing law

  1. 1

    Luật nhà ở mới có hiệu lực từ tháng tới giúp bảo vệ quyền lợi của người thuê nhà.

    The new housing law will come into effect next month to protect tenants' rights.

  2. 2

    Các quy định trong luật nhà ở giúp đảm bảo an toàn và công bằng cho cư dân.

    The regulations in the housing law ensure safety and fairness for residents.

Ghi chú dùng từ luật nhà ở

Luật nhà ở là luật liên quan đến quyền sở hữu và sử dụng nhà ở. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'property law' (luật sở hữu tài sản), 'tenant rights' (quyền của người thuê nhà), và 'real estate regulation' (quy định về bất động sản).

Video minh hoạ luật nhà ở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật nhà ở

Câu hỏi thường gặp về "luật nhà ở"

Luật nhà ở tiếng Anh là gì?

Luật nhà ở tiếng Anh là "Housing law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên trong lĩnh vực nhà ở, bao gồm quyền sở hữu, thuê mướn và quản lý nhà ở.

"Housing law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Housing law" nghĩa tiếng Việt là "luật nhà ở". Luật nhà ở là luật liên quan đến quyền sở hữu và sử dụng nhà ở.

Phát âm "Housing law" như thế nào?

"Housing law" có phiên âm IPA /ˈhaʊzɪŋ lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Housing law"?

The new housing law will come into effect next month to protect tenants' rights. — Luật nhà ở mới có hiệu lực từ tháng tới giúp bảo vệ quyền lợi của người thuê nhà.