The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật rừng tiếng Anh là gì?

luật rừng tiếng Anh là Law of the jungle /lɔː əv ðə ˈʤʌŋɡl/. Quy tắc hoặc luật lệ không chính thức, thường dựa trên sức mạnh hoặc sự cạnh tranh khốc liệt trong tự nhiên hoặc xã hội.

Hình minh hoạ "luật rừng" tiếng Anh là "Law of the jungle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Law of the jungle

Danh từ
/lɔː əv ðə ˈʤʌŋɡl/

Ví dụ câu với luật rừng / Law of the jungle

  1. 1

    Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, nhiều người xem luật rừng như một quy tắc bất thành văn.

    In a fiercely competitive environment, many see the law of the jungle as an unwritten rule.

  2. 2

    Trong thế giới kinh doanh, luật rừng có thể khiến các doanh nghiệp phải cạnh tranh không khoan nhượng.

    In the business world, the law of the jungle can force companies to compete ruthlessly.

Ghi chú dùng từ luật rừng

Luật rừng đề cập đến quy tắc không chính thức dựa trên sức mạnh hoặc cạnh tranh khốc liệt. Các thuật ngữ liên quan: 'survival of the fittest' (sự sống còn của người thích nghi nhất), 'dog-eat-dog world' (thế giới cạnh tranh khốc liệt), 'law of the jungle' (luật rừng).

Video minh hoạ luật rừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật rừng

Câu hỏi thường gặp về "luật rừng"

Luật rừng tiếng Anh là gì?

Luật rừng tiếng Anh là "Law of the jungle" (danh từ), nghĩa là: Quy tắc hoặc luật lệ không chính thức, thường dựa trên sức mạnh hoặc sự cạnh tranh khốc liệt trong tự nhiên hoặc xã hội.

"Law of the jungle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Law of the jungle" nghĩa tiếng Việt là "luật rừng". Luật rừng đề cập đến quy tắc không chính thức dựa trên sức mạnh hoặc cạnh tranh khốc liệt.

Phát âm "Law of the jungle" như thế nào?

"Law of the jungle" có phiên âm IPA /lɔː əv ðə ˈʤʌŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Law of the jungle"?

In a fiercely competitive environment, many see the law of the jungle as an unwritten rule. — Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, nhiều người xem luật rừng như một quy tắc bất thành văn.