Tiếng Việt
Luật sư tiếng Anh là gì?
luật sư tiếng Anh là lawyer /ˈlɔjər/. Người hành nghề luật, tư vấn pháp luật và đại diện pháp lý cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lawyer
Ví dụ câu với luật sư / lawyer
- 1
Luật sư của tôi đã giúp tôi thắng kiện trong vụ án này.
My lawyer helped me win the case.
- 2
Cô ấy là một luật sư nổi tiếng trong lĩnh vực hình sự.
She is a famous lawyer in criminal law.
Ghi chú dùng từ luật sư
Luật sư là người cung cấp dịch vụ pháp lý, có thể là luật sư bào chữa hoặc luật sư tư vấn. Các thuật ngữ liên quan: 'attorney' (luật sư đại diện), 'barrister' (luật sư tranh tụng), 'solicitor' (luật sư tư vấn).
Video minh hoạ luật sư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật sư
Câu hỏi thường gặp về "luật sư"
Luật sư tiếng Anh là gì?
Luật sư tiếng Anh là "lawyer" (danh từ), nghĩa là: Người hành nghề luật, tư vấn pháp luật và đại diện pháp lý cho khách hàng.
"lawyer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lawyer" nghĩa tiếng Việt là "luật sư". Luật sư là người cung cấp dịch vụ pháp lý, có thể là luật sư bào chữa hoặc luật sư tư vấn.
Phát âm "lawyer" như thế nào?
"lawyer" có phiên âm IPA /ˈlɔjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lawyer"?
My lawyer helped me win the case. — Luật sư của tôi đã giúp tôi thắng kiện trong vụ án này.