Tiếng Việt
Cờ thú tiếng Anh là gì?
cờ thú tiếng Anh là jungle game /ˈʤʌŋgəl geɪm/. Trò chơi trong rừng, thường là trò chơi ngoài trời dành cho trẻ em hoặc người lớn, mô phỏng các hoạt động trong rừng hoặc cuộc thi săn tìm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jungle game
Ví dụ câu với cờ thú / jungle game
- 1
Trẻ em thích chơi cờ thú trong khu rừng nhỏ của trường.
Children love playing jungle game in the school’s small forest.
- 2
Chúng tôi đã tổ chức một trò chơi cờ thú lớn trong ngày hội mùa hè.
We organized a big jungle game during the summer festival.
Ghi chú dùng từ cờ thú
Cờ thú là trò chơi ngoài trời mô phỏng hoạt động trong rừng, liên quan đến các trò chơi như săn tìm, khám phá. Các từ liên quan: 'adventure' (phiêu lưu), 'exploration' (khám phá), 'outdoor activity' (hoạt động ngoài trời).
Video minh hoạ cờ thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cờ thú
Câu hỏi thường gặp về "cờ thú"
Cờ thú tiếng Anh là gì?
Cờ thú tiếng Anh là "jungle game" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi trong rừng, thường là trò chơi ngoài trời dành cho trẻ em hoặc người lớn, mô phỏng các hoạt động trong rừng hoặc cuộc thi săn tìm.
"jungle game" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jungle game" nghĩa tiếng Việt là "cờ thú". Cờ thú là trò chơi ngoài trời mô phỏng hoạt động trong rừng, liên quan đến các trò chơi như săn tìm, khám phá.
Phát âm "jungle game" như thế nào?
"jungle game" có phiên âm IPA /ˈʤʌŋgəl geɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jungle game"?
Children love playing jungle game in the school’s small forest. — Trẻ em thích chơi cờ thú trong khu rừng nhỏ của trường.