Tiếng Việt
Con vắt tiếng Anh là gì?
con vắt tiếng Anh là jungle leech /ˈʤʌŋgəl leech/. Con vắt là một loại ký sinh trùng nhỏ sống trên da của các loài động vật và con người, hút máu để sinh tồn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jungle leech
Ví dụ câu với con vắt / jungle leech
- 1
Con vắt thường bám vào da của người đi rừng để hút máu.
The jungle leech attached itself to the hiker's leg, feeding on his blood.
- 2
Trong rừng rậm, bạn cần cẩn thận với con vắt vì chúng có thể gây bệnh.
In the jungle, you should be careful of leeches as they can transmit diseases.
Ghi chú dùng từ con vắt
Con vắt là loại ký sinh trùng nhỏ sống trong rừng, hút máu. Các từ liên quan: ký sinh trùng (parasite), hút máu (bloodsucking), rừng rậm (jungle).
Video minh hoạ con vắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với con vắt
Câu hỏi thường gặp về "con vắt"
Con vắt tiếng Anh là gì?
Con vắt tiếng Anh là "jungle leech" (danh từ), nghĩa là: Con vắt là một loại ký sinh trùng nhỏ sống trên da của các loài động vật và con người, hút máu để sinh tồn.
"jungle leech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jungle leech" nghĩa tiếng Việt là "con vắt". Con vắt là loại ký sinh trùng nhỏ sống trong rừng, hút máu.
Phát âm "jungle leech" như thế nào?
"jungle leech" có phiên âm IPA /ˈʤʌŋgəl leech/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jungle leech"?
The jungle leech attached itself to the hiker's leg, feeding on his blood. — Con vắt thường bám vào da của người đi rừng để hút máu.