Tiếng Việt
Luật song hành tiếng Anh là gì?
luật song hành tiếng Anh là Parallel law /ˈpærəlɛl lɔː/. Luật song hành đề cập đến các quy tắc hoặc nguyên tắc diễn ra đồng thời hoặc song song với nhau trong một hệ thống pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Parallel law
Ví dụ câu với luật song hành / Parallel law
- 1
Trong hệ thống pháp luật, luật song hành giúp đảm bảo tính nhất quán giữa các quy định khác nhau.
Parallel law ensures consistency between different regulations in a legal system.
- 2
Các luật song hành thường được áp dụng để xử lý các vấn đề phức tạp liên quan đến nhiều lĩnh vực.
Parallel laws are often applied to address complex issues involving multiple fields.
Ghi chú dùng từ luật song hành
Luật song hành liên quan đến các quy tắc pháp lý diễn ra cùng lúc, như luật dân sự và luật hình sự. Các thuật ngữ liên quan gồm có luật pháp (law), quy định (regulation), và nguyên tắc (principle).
Video minh hoạ luật song hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật song hành
Câu hỏi thường gặp về "luật song hành"
Luật song hành tiếng Anh là gì?
Luật song hành tiếng Anh là "Parallel law" (danh từ), nghĩa là: Luật song hành đề cập đến các quy tắc hoặc nguyên tắc diễn ra đồng thời hoặc song song với nhau trong một hệ thống pháp luật.
"Parallel law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Parallel law" nghĩa tiếng Việt là "luật song hành". Luật song hành liên quan đến các quy tắc pháp lý diễn ra cùng lúc, như luật dân sự và luật hình sự.
Phát âm "Parallel law" như thế nào?
"Parallel law" có phiên âm IPA /ˈpærəlɛl lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Parallel law"?
Parallel law ensures consistency between different regulations in a legal system. — Trong hệ thống pháp luật, luật song hành giúp đảm bảo tính nhất quán giữa các quy định khác nhau.