Tiếng Việt
Luật sửa đổi tiếng Anh là gì?
luật sửa đổi tiếng Anh là Amended law /əˈmɛndɪd lɔː/. Luật đã được chỉnh sửa hoặc cập nhật để phù hợp hơn với thực tế hoặc quy định mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Amended law
Ví dụ câu với luật sửa đổi / Amended law
- 1
Luật sửa đổi đã được thông qua để cải thiện quyền lợi của người lao động.
The amended law was passed to improve workers' rights.
- 2
Chính phủ đang xem xét luật sửa đổi liên quan đến bảo vệ môi trường.
The government is considering an amended law regarding environmental protection.
Ghi chú dùng từ luật sửa đổi
Luật sửa đổi là phiên bản cập nhật của luật ban đầu, nhằm sửa đổi hoặc bổ sung các quy định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'amendment' (sửa đổi), 'revision' (sửa đổi, chỉnh sửa), 'legislation' (pháp luật).
Video minh hoạ luật sửa đổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật sửa đổi
Câu hỏi thường gặp về "luật sửa đổi"
Luật sửa đổi tiếng Anh là gì?
Luật sửa đổi tiếng Anh là "Amended law" (danh từ), nghĩa là: Luật đã được chỉnh sửa hoặc cập nhật để phù hợp hơn với thực tế hoặc quy định mới.
"Amended law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Amended law" nghĩa tiếng Việt là "luật sửa đổi". Luật sửa đổi là phiên bản cập nhật của luật ban đầu, nhằm sửa đổi hoặc bổ sung các quy định.
Phát âm "Amended law" như thế nào?
"Amended law" có phiên âm IPA /əˈmɛndɪd lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Amended law"?
The amended law was passed to improve workers' rights. — Luật sửa đổi đã được thông qua để cải thiện quyền lợi của người lao động.