Tiếng Việt
Lúc bắt đầu tiếng Anh là gì?
lúc bắt đầu tiếng Anh là at the start /æt ðə stɑːt/. lúc ban đầu, khi mới bắt đầu một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at the start
Ví dụ câu với lúc bắt đầu / at the start
- 1
At the start of the project, we had many uncertainties.
Lúc bắt đầu dự án, chúng tôi còn nhiều điều chưa rõ.
- 2
She was nervous at the start of her speech.
Cô ấy cảm thấy lo lắng lúc bắt đầu bài phát biểu của mình.
Ghi chú dùng từ lúc bắt đầu
Thể hiện thời điểm ban đầu của một hành động hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'beginning' (bắt đầu), 'initial' (ban đầu), 'commencement' (khởi đầu).
Video minh hoạ lúc bắt đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lúc bắt đầu
Câu hỏi thường gặp về "lúc bắt đầu"
Lúc bắt đầu tiếng Anh là gì?
Lúc bắt đầu tiếng Anh là "at the start" (cụm từ), nghĩa là: lúc ban đầu, khi mới bắt đầu một việc gì đó.
"at the start" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at the start" nghĩa tiếng Việt là "lúc bắt đầu". Thể hiện thời điểm ban đầu của một hành động hoặc sự kiện.
Phát âm "at the start" như thế nào?
"at the start" có phiên âm IPA /æt ðə stɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at the start"?
Lúc bắt đầu dự án, chúng tôi còn nhiều điều chưa rõ. — At the start of the project, we had many uncertainties.