Tiếng Việt
Lực căng dây tiếng Anh là gì?
lực căng dây tiếng Anh là tension /ˈtɛnʃən/. Sức căng hoặc lực kéo trên một dây hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tension
Ví dụ câu với lực căng dây / tension
- 1
Căng dây để giữ mái nhà khỏi bị gió thổi bay.
Tension in the wire kept the roof from blowing away in the wind.
- 2
Lực căng của dây đàn làm cho âm thanh rõ ràng hơn.
The tension in the guitar string makes the sound clearer.
Ghi chú dùng từ lực căng dây
Lực căng dây là lực tác dụng lên dây hoặc vật thể khi nó bị kéo căng. Các từ liên quan gồm 'stress' (áp lực), 'strain' (sức căng), và 'pressure' (áp suất).
Video minh hoạ lực căng dây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lực căng dây
Câu hỏi thường gặp về "lực căng dây"
Lực căng dây tiếng Anh là gì?
Lực căng dây tiếng Anh là "tension" (danh từ), nghĩa là: Sức căng hoặc lực kéo trên một dây hoặc vật thể.
"tension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tension" nghĩa tiếng Việt là "lực căng dây". Lực căng dây là lực tác dụng lên dây hoặc vật thể khi nó bị kéo căng.
Phát âm "tension" như thế nào?
"tension" có phiên âm IPA /ˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tension"?
Tension in the wire kept the roof from blowing away in the wind. — Căng dây để giữ mái nhà khỏi bị gió thổi bay.