Tiếng Việt
Sự căng tiếng Anh là gì?
sự căng tiếng Anh là tension /ˈtɛnʃən/. Sự căng thẳng hoặc áp lực gây ra bởi tình huống hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tension
Ví dụ câu với sự căng / tension
- 1
Căng thẳng trong công việc khiến tôi mệt mỏi.
The tension at work makes me tired.
- 2
Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
He feels tension before the exam.
Ghi chú dùng từ sự căng
Sự căng thường liên quan đến cảm giác căng thẳng hoặc áp lực. Các từ liên quan: stress (áp lực tâm lý), strain (sức ép thể chất), anxiety (lo lắng).
Video minh hoạ sự căng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự căng
Câu hỏi thường gặp về "sự căng"
Sự căng tiếng Anh là gì?
Sự căng tiếng Anh là "tension" (danh từ), nghĩa là: Sự căng thẳng hoặc áp lực gây ra bởi tình huống hoặc cảm xúc.
"tension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tension" nghĩa tiếng Việt là "sự căng". Sự căng thường liên quan đến cảm giác căng thẳng hoặc áp lực.
Phát âm "tension" như thế nào?
"tension" có phiên âm IPA /ˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tension"?
The tension at work makes me tired. — Căng thẳng trong công việc khiến tôi mệt mỏi.