Tiếng Việt
Độ căng tiếng Anh là gì?
độ căng tiếng Anh là tension /ˈtɛnʃən/. Sự căng hoặc căng thẳng của một vật thể hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tension
Ví dụ câu với độ căng / tension
- 1
Áp lực trong công việc tạo ra nhiều độ căng trong tâm trí tôi.
Work pressure creates a lot of tension in my mind.
- 2
Độ căng của dây đàn khiến nó phát ra âm thanh rõ ràng hơn.
The tension of the guitar string makes it produce a clearer sound.
Ghi chú dùng từ độ căng
Độ căng đề cập đến mức độ căng của vật thể hoặc cảm xúc căng thẳng trong tình huống. Các từ liên quan gồm 'stress' (căng thẳng), 'strain' (áp lực), và 'pressure' (áp lực).
Video minh hoạ độ căng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ căng
Câu hỏi thường gặp về "độ căng"
Độ căng tiếng Anh là gì?
Độ căng tiếng Anh là "tension" (danh từ), nghĩa là: Sự căng hoặc căng thẳng của một vật thể hoặc tình huống.
"tension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tension" nghĩa tiếng Việt là "độ căng". Độ căng đề cập đến mức độ căng của vật thể hoặc cảm xúc căng thẳng trong tình huống.
Phát âm "tension" như thế nào?
"tension" có phiên âm IPA /ˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tension"?
Work pressure creates a lot of tension in my mind. — Áp lực trong công việc tạo ra nhiều độ căng trong tâm trí tôi.