Tiếng Việt
Làm tình hình bớt căng thẳng tiếng Anh là gì?
làm tình hình bớt căng thẳng tiếng Anh là relieve tension /rɪˈliv ˈtɛnʃən/. giảm bớt sự căng thẳng hoặc áp lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relieve tension
Ví dụ câu với làm tình hình bớt căng thẳng / relieve tension
- 1
Bạn có thể đi dạo để làm dịu căng thẳng.
You can take a walk to relieve tension.
- 2
Thư giãn giúp làm giảm căng thẳng trong công việc.
Relaxation helps to relieve tension at work.
Ghi chú dùng từ làm tình hình bớt căng thẳng
Cụm từ này dùng để chỉ hành động làm giảm bớt cảm giác căng thẳng hoặc áp lực. Các từ liên quan: stress (áp lực), relax (thư giãn), calm down (làm dịu đi).
Video minh hoạ làm tình hình bớt căng thẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm tình hình bớt căng thẳng
Câu hỏi thường gặp về "làm tình hình bớt căng thẳng"
Làm tình hình bớt căng thẳng tiếng Anh là gì?
Làm tình hình bớt căng thẳng tiếng Anh là "relieve tension" (cụm từ), nghĩa là: giảm bớt sự căng thẳng hoặc áp lực.
"relieve tension" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relieve tension" nghĩa tiếng Việt là "làm tình hình bớt căng thẳng". Cụm từ này dùng để chỉ hành động làm giảm bớt cảm giác căng thẳng hoặc áp lực.
Phát âm "relieve tension" như thế nào?
"relieve tension" có phiên âm IPA /rɪˈliv ˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relieve tension"?
You can take a walk to relieve tension. — Bạn có thể đi dạo để làm dịu căng thẳng.