Tiếng Việt
Lục địa nhỏ tiếng Anh là gì?
lục địa nhỏ tiếng Anh là microcontinent /ˌmaɪkrəʊˈkɒntɪnənt/. Lục địa nhỏ là các khu vực đất liền lớn hơn đảo nhưng nhỏ hơn lục địa chính, thường nằm tách biệt hoặc riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
microcontinent
Ví dụ câu với lục địa nhỏ / microcontinent
- 1
The island is considered a microcontinent due to its size and geological features.
Đảo này được coi là một lục địa nhỏ vì kích thước và đặc điểm địa chất của nó.
- 2
Scientists study microcontinents to understand continental drift.
Các nhà khoa học nghiên cứu các lục địa nhỏ để hiểu về sự di chuyển của lục địa.
Ghi chú dùng từ lục địa nhỏ
Lục địa nhỏ là các khu vực đất liền lớn hơn đảo nhưng nhỏ hơn lục địa chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'continent' (lục địa), 'island' (đảo), 'continental shelf' (thềm lục địa).
Video minh hoạ lục địa nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lục địa nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "lục địa nhỏ"
Lục địa nhỏ tiếng Anh là gì?
Lục địa nhỏ tiếng Anh là "microcontinent" (danh từ), nghĩa là: Lục địa nhỏ là các khu vực đất liền lớn hơn đảo nhưng nhỏ hơn lục địa chính, thường nằm tách biệt hoặc riêng biệt.
"microcontinent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"microcontinent" nghĩa tiếng Việt là "lục địa nhỏ". Lục địa nhỏ là các khu vực đất liền lớn hơn đảo nhưng nhỏ hơn lục địa chính.
Phát âm "microcontinent" như thế nào?
"microcontinent" có phiên âm IPA /ˌmaɪkrəʊˈkɒntɪnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "microcontinent"?
Đảo này được coi là một lục địa nhỏ vì kích thước và đặc điểm địa chất của nó. — The island is considered a microcontinent due to its size and geological features.