Tiếng Việt
Lực nén tiếng Anh là gì?
lực nén tiếng Anh là compression force /kəmˈprɛʃᵊn fɔːs/. Lực tác dụng để nén hoặc làm giảm thể tích của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compression force
Ví dụ câu với lực nén / compression force
- 1
Lực nén trong quá trình nén khí rất lớn.
The compression force during the gas compression process is very high.
- 2
Chúng ta cần đo lực nén để đảm bảo cấu trúc chịu lực tốt.
We need to measure the compression force to ensure the structure bears loads well.
Ghi chú dùng từ lực nén
Lực nén là lực tác dụng để làm giảm thể tích hoặc nén vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'độ nén' (compression), 'áp lực' (pressure), và 'lực tác dụng' (force).
Video minh hoạ lực nén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lực nén
Câu hỏi thường gặp về "lực nén"
Lực nén tiếng Anh là gì?
Lực nén tiếng Anh là "compression force" (danh từ), nghĩa là: Lực tác dụng để nén hoặc làm giảm thể tích của vật thể.
"compression force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compression force" nghĩa tiếng Việt là "lực nén". Lực nén là lực tác dụng để làm giảm thể tích hoặc nén vật thể.
Phát âm "compression force" như thế nào?
"compression force" có phiên âm IPA /kəmˈprɛʃᵊn fɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compression force"?
The compression force during the gas compression process is very high. — Lực nén trong quá trình nén khí rất lớn.