The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nén tiếng Anh là gì?

nén tiếng Anh là compress /kəmˈprɛs/. Ép hoặc nén lại để giảm thể tích hoặc kích thước.

Hình minh hoạ "nén" tiếng Anh là "compress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

compress

Động từ
/kəmˈprɛs/

Ví dụ câu với nén / compress

  1. 1

    Bạn cần nén các tệp tin để gửi qua email.

    You need to compress the files to send them via email.

  2. 2

    Họ đã nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

    They compressed the data to save storage space.

Ghi chú dùng từ nén

Nén là quá trình giảm kích thước của dữ liệu hoặc vật thể. Các từ liên quan: 'đóng gói' (pack), 'nén chặt' (compact), 'giảm kích thước' (shrink).

Video minh hoạ nén

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nén

Câu hỏi thường gặp về "nén"

Nén tiếng Anh là gì?

Nén tiếng Anh là "compress" (động từ), nghĩa là: Ép hoặc nén lại để giảm thể tích hoặc kích thước.

"compress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"compress" nghĩa tiếng Việt là "nén". Nén là quá trình giảm kích thước của dữ liệu hoặc vật thể.

Phát âm "compress" như thế nào?

"compress" có phiên âm IPA /kəmˈprɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "compress"?

You need to compress the files to send them via email. — Bạn cần nén các tệp tin để gửi qua email.