Tiếng Việt
Lùng bùng tiếng Anh là gì?
lùng bùng tiếng Anh là Muffled /ˈmʌfld/. Âm thanh bị giảm rõ ràng, nghe như vọng lại hoặc bị nghẹt, không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Muffled
Ví dụ câu với lùng bùng / Muffled
- 1
Tiếng nói của anh ấy nghe như lùng bùng trong phòng kín.
His voice sounded muffled in the closed room.
- 2
Âm thanh của chiếc loa bị lùng bùng do bị bụi bẩn che phủ.
The sound from the speaker was muffled due to dust covering it.
Ghi chú dùng từ lùng bùng
Từ này mô tả âm thanh nghe không rõ ràng, thường do bị che khuất hoặc giảm âm lượng. Các từ liên quan gồm 'dull', 'hushed', 'muted'.
Video minh hoạ lùng bùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lùng bùng
Câu hỏi thường gặp về "lùng bùng"
Lùng bùng tiếng Anh là gì?
Lùng bùng tiếng Anh là "Muffled" (tính từ), nghĩa là: Âm thanh bị giảm rõ ràng, nghe như vọng lại hoặc bị nghẹt, không rõ ràng.
"Muffled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Muffled" nghĩa tiếng Việt là "lùng bùng". Từ này mô tả âm thanh nghe không rõ ràng, thường do bị che khuất hoặc giảm âm lượng.
Phát âm "Muffled" như thế nào?
"Muffled" có phiên âm IPA /ˈmʌfld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Muffled"?
His voice sounded muffled in the closed room. — Tiếng nói của anh ấy nghe như lùng bùng trong phòng kín.