Tiếng Việt
Lùng nhùng tiếng Anh là gì?
lùng nhùng tiếng Anh là Tangled /ˈtæŋɡld/. Gây rối, rối rắm, không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tangled
Ví dụ câu với lùng nhùng / Tangled
- 1
Tóc của cô ấy rất lùng nhùng sau khi thức dậy.
Her hair was very tangled after waking up.
- 2
Dây thừng bị lùng nhùng khiến tôi gặp khó khăn khi tháo ra.
The rope was tangled, making it difficult for me to untie.
Ghi chú dùng từ lùng nhùng
Từ 'lùng nhùng' mô tả trạng thái rối rắm, không gọn gàng. Các từ liên quan gồm 'messy' (lộn xộn), 'knotted' (buộc chặt, thắt nút), 'entangled' (bị vướng mắc).
Video minh hoạ lùng nhùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lùng nhùng
Câu hỏi thường gặp về "lùng nhùng"
Lùng nhùng tiếng Anh là gì?
Lùng nhùng tiếng Anh là "Tangled" (tính từ), nghĩa là: Gây rối, rối rắm, không rõ ràng.
"Tangled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tangled" nghĩa tiếng Việt là "lùng nhùng". Từ 'lùng nhùng' mô tả trạng thái rối rắm, không gọn gàng.
Phát âm "Tangled" như thế nào?
"Tangled" có phiên âm IPA /ˈtæŋɡld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tangled"?
Her hair was very tangled after waking up. — Tóc của cô ấy rất lùng nhùng sau khi thức dậy.