Tiếng Việt
Lửng dạ tiếng Anh là gì?
lửng dạ tiếng Anh là neither full nor hungry /ˈnaɪðə fʊl nɔː ˈhʌŋɡri/. Tình trạng không đói cũng không no, cảm giác trung bình về đói bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neither full nor hungry
Ví dụ câu với lửng dạ / neither full nor hungry
- 1
I am lửng dạ after eating a small snack.
Tôi cảm thấy lửng dạ sau khi ăn một chút đồ ăn nhẹ.
- 2
She was lửng dạ and didn't want to eat more.
Cô ấy cảm thấy lửng dạ và không muốn ăn thêm.
Ghi chú dùng từ lửng dạ
Lửng dạ mô tả trạng thái trung bình về cảm giác đói hoặc no. Các từ liên quan gồm 'hungry' (đói), 'full' (no), 'satisfied' (hài lòng).
Video minh hoạ lửng dạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lửng dạ
Câu hỏi thường gặp về "lửng dạ"
Lửng dạ tiếng Anh là gì?
Lửng dạ tiếng Anh là "neither full nor hungry" (cụm từ), nghĩa là: Tình trạng không đói cũng không no, cảm giác trung bình về đói bụng.
"neither full nor hungry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neither full nor hungry" nghĩa tiếng Việt là "lửng dạ". Lửng dạ mô tả trạng thái trung bình về cảm giác đói hoặc no.
Phát âm "neither full nor hungry" như thế nào?
"neither full nor hungry" có phiên âm IPA /ˈnaɪðə fʊl nɔː ˈhʌŋɡri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neither full nor hungry"?
Tôi cảm thấy lửng dạ sau khi ăn một chút đồ ăn nhẹ. — I am lửng dạ after eating a small snack.