Tiếng Việt
Bụng đói cật rét tiếng Anh là gì?
bụng đói cật rét tiếng Anh là hungry belly, cold back /ˈhʌŋɡri ˈbɛli, koʊld bæk/. Cảm giác đói và lạnh do đói lâu ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hungry belly, cold back
Ví dụ câu với bụng đói cật rét / hungry belly, cold back
- 1
I haven't eaten all day, so I have a hungry belly.
Tôi chưa ăn gì cả ngày, nên bụng đói cật rét.
- 2
It's so cold outside, I have a cold back.
Ngoài trời lạnh quá, tôi cảm thấy cứng người.
Ghi chú dùng từ bụng đói cật rét
Diễn tả cảm giác đói và lạnh. Các từ liên quan: 'hunger' (đói), 'cold' (lạnh), 'discomfort' (khó chịu).
Video minh hoạ bụng đói cật rét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bụng đói cật rét
Câu hỏi thường gặp về "bụng đói cật rét"
Bụng đói cật rét tiếng Anh là gì?
Bụng đói cật rét tiếng Anh là "hungry belly, cold back" (cụm từ), nghĩa là: Cảm giác đói và lạnh do đói lâu ngày.
"hungry belly, cold back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hungry belly, cold back" nghĩa tiếng Việt là "bụng đói cật rét". Diễn tả cảm giác đói và lạnh.
Phát âm "hungry belly, cold back" như thế nào?
"hungry belly, cold back" có phiên âm IPA /ˈhʌŋɡri ˈbɛli, koʊld bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hungry belly, cold back"?
Tôi chưa ăn gì cả ngày, nên bụng đói cật rét. — I haven't eaten all day, so I have a hungry belly.