Tiếng Việt
Lửng lơ tiếng Anh là gì?
Lửng lơ tiếng Anh là Dangling /ˈdæŋ.ɡlɪŋ/. Chỉ trạng thái treo lơ lửng, không cố định hoặc chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dangling
Ví dụ câu với Lửng lơ / Dangling
- 1
Chiếc đèn lửng lơ trên trần nhà tạo nên không khí ấm cúng.
The pendant light was dangling from the ceiling, creating a cozy atmosphere.
- 2
Chiếc áo khoác lửng lơ trên ghế khiến tôi cảm thấy bối rối.
The jacket was dangling from the chair, making me feel uneasy.
Ghi chú dùng từ Lửng lơ
Từ 'Lửng lơ' mô tả trạng thái treo lơ lửng, không cố định. Các từ liên quan: 'suspend' (treo), 'hanging' (treo lơ lửng), 'dangle' (lơ lửng, đung đưa).
Video minh hoạ Lửng lơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lửng lơ
Câu hỏi thường gặp về "Lửng lơ"
Lửng lơ tiếng Anh là gì?
Lửng lơ tiếng Anh là "Dangling" (tính từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái treo lơ lửng, không cố định hoặc chắc chắn.
"Dangling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dangling" nghĩa tiếng Việt là "Lửng lơ". Từ 'Lửng lơ' mô tả trạng thái treo lơ lửng, không cố định.
Phát âm "Dangling" như thế nào?
"Dangling" có phiên âm IPA /ˈdæŋ.ɡlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dangling"?
The pendant light was dangling from the ceiling, creating a cozy atmosphere. — Chiếc đèn lửng lơ trên trần nhà tạo nên không khí ấm cúng.