Tiếng Việt
Người bị đói tiếng Anh là gì?
người bị đói tiếng Anh là hungry person /ˈhʌŋɡri ˈpɜrsən/. Người đang cảm thấy đói, cần thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hungry person
Ví dụ câu với người bị đói / hungry person
- 1
Anh ấy là một người đói sau một ngày làm việc mệt nhọc.
He is a hungry person after a long day of work.
- 2
Cô ấy cảm thấy đói khi không ăn sáng.
She feels hungry when she skips breakfast.
Ghi chú dùng từ người bị đói
Người bị đói là người cần thức ăn. Các từ liên quan: 'hunger' (đói), 'appetite' (thèm ăn), 'starvation' (nạn đói).
Video minh hoạ người bị đói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bị đói
Câu hỏi thường gặp về "người bị đói"
Người bị đói tiếng Anh là gì?
Người bị đói tiếng Anh là "hungry person" (danh từ), nghĩa là: Người đang cảm thấy đói, cần thức ăn.
"hungry person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hungry person" nghĩa tiếng Việt là "người bị đói". Người bị đói là người cần thức ăn.
Phát âm "hungry person" như thế nào?
"hungry person" có phiên âm IPA /ˈhʌŋɡri ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hungry person"?
He is a hungry person after a long day of work. — Anh ấy là một người đói sau một ngày làm việc mệt nhọc.