The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lủng lỗ tiếng Anh là gì?

lủng lỗ tiếng Anh là Perforated /ˈpɜːfəˌreɪtɪd/. Có nhiều lỗ thủng hoặc lỗ nhỏ, thường để thoát khí hoặc chất lỏng.

Hình minh hoạ "lủng lỗ" tiếng Anh là "Perforated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Perforated

Tính từ
/ˈpɜːfəˌreɪtɪd/

Ví dụ câu với lủng lỗ / Perforated

  1. 1

    Giấy bị thủng lỗ do rách.

    The paper was perforated due to tearing.

  2. 2

    Vật liệu này có nhiều lỗ để giảm trọng lượng.

    This material is perforated to reduce weight.

Ghi chú dùng từ lủng lỗ

Từ 'perforated' mô tả vật có nhiều lỗ nhỏ, thường dùng trong ngành in ấn, xây dựng hoặc thiết kế. Các từ liên quan gồm 'perforation' (lỗ thủng), 'perforate' (làm thủng), 'perforated paper' (giấy thủng).

Video minh hoạ lủng lỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với lủng lỗ

Câu hỏi thường gặp về "lủng lỗ"

Lủng lỗ tiếng Anh là gì?

Lủng lỗ tiếng Anh là "Perforated" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều lỗ thủng hoặc lỗ nhỏ, thường để thoát khí hoặc chất lỏng.

"Perforated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Perforated" nghĩa tiếng Việt là "lủng lỗ". Từ 'perforated' mô tả vật có nhiều lỗ nhỏ, thường dùng trong ngành in ấn, xây dựng hoặc thiết kế.

Phát âm "Perforated" như thế nào?

"Perforated" có phiên âm IPA /ˈpɜːfəˌreɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Perforated"?

The paper was perforated due to tearing. — Giấy bị thủng lỗ do rách.