Tiếng Việt
Băng đục lỗ tiếng Anh là gì?
băng đục lỗ tiếng Anh là Perforated tape /ˈpɜːfəreɪtɪd teɪp/. Dây băng có các lỗ nhỏ dùng để ghi dữ liệu hoặc điều khiển máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Perforated tape
Ví dụ câu với băng đục lỗ / Perforated tape
- 1
Máy tính cũ sử dụng băng đục lỗ để lưu trữ dữ liệu.
The old computer used perforated tape to store data.
- 2
Người thợ cắt băng đục lỗ để tạo ra các mẫu trang trí.
The craftsman perforated the tape to create decorative patterns.
Ghi chú dùng từ băng đục lỗ
Băng đục lỗ là loại băng có các lỗ nhỏ dùng trong công nghiệp và máy tính cổ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tape recorder' (máy ghi băng), 'punched card' (bảng mã đục lỗ), và 'data storage' (lưu trữ dữ liệu).
Video minh hoạ băng đục lỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với băng đục lỗ
Câu hỏi thường gặp về "băng đục lỗ"
Băng đục lỗ tiếng Anh là gì?
Băng đục lỗ tiếng Anh là "Perforated tape" (danh từ), nghĩa là: Dây băng có các lỗ nhỏ dùng để ghi dữ liệu hoặc điều khiển máy móc.
"Perforated tape" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Perforated tape" nghĩa tiếng Việt là "băng đục lỗ". Băng đục lỗ là loại băng có các lỗ nhỏ dùng trong công nghiệp và máy tính cổ.
Phát âm "Perforated tape" như thế nào?
"Perforated tape" có phiên âm IPA /ˈpɜːfəreɪtɪd teɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Perforated tape"?
The old computer used perforated tape to store data. — Máy tính cũ sử dụng băng đục lỗ để lưu trữ dữ liệu.