Tiếng Việt
Lụng nhụng tiếng Anh là gì?
lụng nhụng tiếng Anh là Chewy /ˈʧuːi/. Có độ dai, nhai lâu mà không dễ bị nát hoặc mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chewy
Ví dụ câu với lụng nhụng / Chewy
- 1
Bánh kẹo này rất lụng nhụng, bạn phải nhai kỹ mới cảm nhận hết vị.
This candy is very chewy, you need to chew it thoroughly to enjoy the flavor.
- 2
Thịt bò này lụng nhụng, thích hợp để làm món hầm.
This beef is chewy, perfect for stew.
Ghi chú dùng từ lụng nhụng
Lụng nhụng mô tả thức ăn có độ dai, khó cắn đứt. Các từ liên quan: 'chewy' (dai), 'tough' (rắn, dai quá mức), 'firm' (cứng, chắc chắn).
Video minh hoạ lụng nhụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lụng nhụng
Câu hỏi thường gặp về "lụng nhụng"
Lụng nhụng tiếng Anh là gì?
Lụng nhụng tiếng Anh là "Chewy" (tính từ), nghĩa là: Có độ dai, nhai lâu mà không dễ bị nát hoặc mềm.
"Chewy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chewy" nghĩa tiếng Việt là "lụng nhụng". Lụng nhụng mô tả thức ăn có độ dai, khó cắn đứt.
Phát âm "Chewy" như thế nào?
"Chewy" có phiên âm IPA /ˈʧuːi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chewy"?
This candy is very chewy, you need to chew it thoroughly to enjoy the flavor. — Bánh kẹo này rất lụng nhụng, bạn phải nhai kỹ mới cảm nhận hết vị.