The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mè xửng tiếng Anh là gì?

mè xửng tiếng Anh là chewy sesame candy /ˈʧuːi ˈsesəmi ˈkændi/. Kẹo mè xửng là loại kẹo dẻo làm từ mè rang, đường và các thành phần khác, có vị ngọt và dai.

Hình minh hoạ "mè xửng" tiếng Anh là "chewy sesame candy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chewy sesame candy

Danh từ
/ˈʧuːi ˈsesəmi ˈkændi/

Ví dụ câu với mè xửng / chewy sesame candy

  1. 1

    Tôi thích ăn mè xửng trong dịp Tết.

    I enjoy eating chewy sesame candy during Tet.

  2. 2

    Mè xửng có vị ngọt, dẻo và thơm mùi mè rang.

    Chewy sesame candy is sweet, chewy, and fragrant with roasted sesame.

Ghi chú dùng từ mè xửng

Mè xửng là loại kẹo truyền thống của Việt Nam, thường được làm thủ công. Các từ liên quan: 'kẹo dẻo' (chewy candy), 'mè' (sesame), 'đường' (sugar).

Video minh hoạ mè xửng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mè xửng

Câu hỏi thường gặp về "mè xửng"

Mè xửng tiếng Anh là gì?

Mè xửng tiếng Anh là "chewy sesame candy" (danh từ), nghĩa là: Kẹo mè xửng là loại kẹo dẻo làm từ mè rang, đường và các thành phần khác, có vị ngọt và dai.

"chewy sesame candy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chewy sesame candy" nghĩa tiếng Việt là "mè xửng". Mè xửng là loại kẹo truyền thống của Việt Nam, thường được làm thủ công.

Phát âm "chewy sesame candy" như thế nào?

"chewy sesame candy" có phiên âm IPA /ˈʧuːi ˈsesəmi ˈkændi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chewy sesame candy"?

I enjoy eating chewy sesame candy during Tet. — Tôi thích ăn mè xửng trong dịp Tết.